nặn | | knead

1. (đg.)   ꨌꨕꨳꩀ cadiak 
 /ca-d̪iaʔ/

knead. 
  • nặn đồ chơi ꨌꨕꨳꩀ ꨆꨢꨩ ꨟꨁꨪꩆ cadiak kaya main.
  • nặn men ꨌꨙꨳꩀ ꨝꨯꨱꩍ ꨓꩇ candiak baoh tapei.

 

2. (đg.)   ꨡꨮꩀ mbek 
 /ɓəʔ/ 

knead, mold.
  • nặn bùn đất ꨡꨮꩀ ꨈꨵꨭꩍ mbek gluh.
  • nặn đất sét ꨡꨮꩀ ꨤꩆ mbek lan.

  

Terms definitions
1. matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] )  /mə-tah/ 1. (t.)   xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »

Wak Kommen