| 1. (đg.) ꨌꨕꨳꩀ cadiak |
- nặn đồ chơi ꨌꨕꨳꩀ ꨆꨢꨩ ꨟꨁꨪꩆ cadiak kaya main.
- nặn men ꨌꨙꨳꩀ ꨝꨯꨱꩍ ꨓꩇ candiak baoh tapei.
| 2. (đg.) ꨡꨮꩀ mbek |
- nặn bùn đất ꨡꨮꩀ ꨈꨵꨭꩍ mbek gluh.
- nặn đất sét ꨡꨮꩀ ꨤꩆ mbek lan.
Terms definitions
1. ↑ matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ) /mə-tah/ 1. (t.) xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »
