| (t.) ꨓꨴꩀ trak |
- cân nặng một ký lô ꨚꨕꨯꨱꩃ ꨓꨴꩀ ꨧꨩ ꨆꨫ padaong trak sa ki.
- nặng cân ꨓꨴꩀ ꨚꨕꨭꩅ (ꨓꨴꩀ ꨆꨫ) trak padut (trak ki).
- nặng nhẹ ꨒꨶꨮꩊ ꨓꨴꩀ njuel trak.
- nặng lời ꨓꨴꩀ ꨚꨗꨶꨮꩄ trak panuec.
- nặng lòng ꨓꨴꩀ ꨓꨳꩆ trak tian.
- nặng nề ꨓꨴꩀꨕꨠꩀ trak-damak.
- nặng tai ꨓꨴꩀ ꨓꨊꨫ trak tangi.
- nặng tay ꨓꨴꩀ ꨓꨊꨪꩆ trak tangin.
