nấu | | cook

nấu nướng

(đg.)   ꨓꨗꩀ tanâk 
 /ta-nøʔ/

to cook.
  • nấu ăn ꨓꨗꩀ ꨨꨶꩀ tanâk huak.
    cook rice; cooking.
  • nấu ăn ꨓꨗꩀ ꨡꨮꩃ tanâk mbeng.
    cooking.
  • nấu nướng ꨓꨗꩀ ꨨꨶꩀ tanâk huak.
    cooking (in general).
  • nấu cơm ꨓꨗꩀ tanâk lasei.
    cook rice.
  • nấu xôi ꨓꨗꩀ tanâk ndiép.
    cook sticky rice.

  

Terms definitions
1. matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] )  /mə-tah/ 1. (t.)   xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »

Wak Kommen