nấu nướng
| (đg.) ꨓꨗꩀ tanâk |
- nấu ăn ꨓꨗꩀ ꨨꨶꩀ tanâk huak.
cook rice; cooking. - nấu ăn ꨓꨗꩀ ꨡꨮꩃ tanâk mbeng.
cooking. - nấu nướng ꨓꨗꩀ ꨨꨶꩀ tanâk huak.
cooking (in general). - nấu cơm ꨓꨗꩀ tanâk lasei.
cook rice. - nấu xôi ꨓꨗꩀ tanâk ndiép.
cook sticky rice.
Terms definitions
1. ↑ matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ) /mə-tah/ 1. (t.) xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »
