này | | this, hey

I. (không gian và thời gian)

(t.)   ꨗꨫ ni 
 /ni:/

 this.
  • cái này ꨆꨢꨩ ꨗꨫ kaya ni.
    this thing.
  • tới đây này ꨟꨰ ꨧꨗꨫ ꨗꨫ mai sani ni.
    come here.
  • thời gian này ꨥꩀꨓꨭꨩ ꨗꨫ waktu ni.
    this time.

 

II. (cảm thán)

1. (c.)   ꨗꨫ ni 
 /ni:/

 hey.
  • này bạn ơi ꨗꨫ ꨢꨭꩅ ꨤꨮꩈ ni yut ley.
    hey friend.
  • này bạn ơi, tới đây này ꨗꨫ ꨢꨭꩅ ꨤꨮꩈ ꩝ ꨟꨰ ꨧꨗꨫ ꨗꨫ ni yut ley, mai sani ni.
    hey friend, come here.

 

2. (c.)   ꨨꨮꩈ hey 
 /hə:ɪ/

 hey.
  • này thằng mắc dịch ꨨꨮꩈ ꨝꩆ ꨎꨪꩅ ꨟꩀ hey ban jit mâk.
    hey, guy plague!
  • này bạn ơi ꨨꨮꩈ ꨢꨭꩅ ꨤꨮꩈ hey yut ley.
    hey friend.
  • này bạn ơi, tới đây này ꨨꨮꩈ ꨢꨭꩅ ꨤꨮꩈ ꩝ ꨟꨰ ꨧꨗꨫ ꨗꨫ hey yut ley, mai sani ni.
    hey friend, come here.

  

Wak Kommen