I. (không gian và thời gian)
| (t.) ꨗꨫ ni |
- cái này ꨆꨢꨩ ꨗꨫ kaya ni.
this thing. - tới đây này ꨟꨰ ꨧꨗꨫ ꨗꨫ mai sani ni.
come here. - thời gian này ꨥꩀꨓꨭꨩ ꨗꨫ waktu ni.
this time.
II. (cảm thán)
| 1. (c.) ꨗꨫ ni |
- này bạn ơi ꨗꨫ ꨢꨭꩅ ꨤꨮꩈ ni yut ley.
hey friend. - này bạn ơi, tới đây này ꨗꨫ ꨢꨭꩅ ꨤꨮꩈ ꩝ ꨟꨰ ꨧꨗꨫ ꨗꨫ ni yut ley, mai sani ni.
hey friend, come here.
| 2. (c.) ꨨꨮꩈ hey |
- này thằng mắc dịch ꨨꨮꩈ ꨝꩆ ꨎꨪꩅ ꨟꩀ hey ban jit mâk.
hey, guy plague! - này bạn ơi ꨨꨮꩈ ꨢꨭꩅ ꨤꨮꩈ hey yut ley.
hey friend. - này bạn ơi, tới đây này ꨨꨮꩈ ꨢꨭꩅ ꨤꨮꩈ ꩝ ꨟꨰ ꨧꨗꨫ ꨗꨫ hey yut ley, mai sani ni.
hey friend, come here.
