nên thành
| (đg.) ꨎꨳꨮꩃ jieng |
- nên người ꨎꨳꨮꩃ ꨟꨗꨶꨪꩋ jieng manuis.
become a good person. - nên người ꨎꨳꨮꩃ ꨟꨗꨶꨪꩋ ꨎꨳꨮꩃ ꨂꨣꩃ jieng manuis jieng urang.
become a good person. - nên việc; nên chuyện ꨎꨳꨮꩃ ꨈꨴꨭꩀ jieng gruk.
completely; finish the job.
nên thành
| (đg.) ꨎꨳꨮꩃ jieng |