nếp gấp | | hem, folding line

I. đường viền, đường khâu, đường may…

(d.)   ꨤꨚꩆ lapan 
 /la-pa:n/

hem. 
  • nếp gấp áo; đường khâu vá ꨤꨚꩆ ꨀꨥ lapan aw.
    hemstitch.

 

II. đường hằn

(d.)   ꨤꨗꨮꩇ lanep 
 /la-nəʊʔ/

folding line.
(ꨤꨮꩇ lep + ꨗ n = ꨤꨗꨮꩇ lanep)
  • gấp lại để có đường nếp gấp ꨤꨮꩇ ꨆꨩ ꨨꨭꨩ ꨤꨗꨮꩇ lep ka hu lanep.
    fold to get folds.

  

Wak Kommen