1. ngẩng cao lên
| (đg.) ꨓꨮꩀ tek |
- ngẩng đầu lên ꨓꨮꩀ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨓꨈꨯꩀ tek akaok tagok.
2. (ngẩng lên mà ko thay đổi chiều cao)
| (đg.) ꨨꨮꨩ he |
- ngẩng xem ꨨꨮꨩ ꨟꨯꨱꩃ he maong.
1. ngẩng cao lên
| (đg.) ꨓꨮꩀ tek |
2. (ngẩng lên mà ko thay đổi chiều cao)
| (đg.) ꨨꨮꨩ he |