ngẩng | | lift; up ward

1. ngẩng cao lên

(đg.)   ꨓꨮꩀ tek 
 /təʔ/

to lift.
  • ngẩng đầu lên ꨓꨮꩀ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨓꨈꨯꩀ tek akaok tagok.

 

2. (ngẩng lên mà ko thay đổi chiều cao)

(đg.)   ꨨꨮꨩ he 
 /hə:/

up ward.
  • ngẩng xem ꨨꨮꨩ ꨟꨯꨱꩃ he maong.

  

Wak Kommen