ngây mặt | | bewildered

quê mặt

(t.)   ꨈꨴꨮꨩ gre 
 /ɡ͡ɣrə:˨˩/

look bewildered.
  • đã ngây mặt chưa? (thấy quê chưa?) ꨡꨯꩍ ꨈꨴꨮꨩ ꨚꨎꨮꨩ ? mboh gre paje?
  • mắng chửi đến ngây mặt ra ꨚꨶꨮꩄ ꨆꨩ ꨈꨴꨮꨩ ꨡꨯꨱꩀ puec ka gre mbaok.

  

Wak Kommen