ngay | | right at

(t.)   ꨓꨚꩀ tapak 
 /ta-paʔ/

straight, upright, right at.
  • ngay tại đây ꨓꨚꩀ ꨕꨫ ꨗꨫ tapak di ni.
    right here.
  • ngay thẳng ꨓꨚꩀꨓꨚꨰꩈ tapak-tapaiy.
    righteous.
  • ngay giữa ꨓꨚꩀ ꨆꨴꨲꩍ tapak krâh.
    right in the middle.
  • ngay trung tâm; ngay chính giữa ꨓꨚꩀ ꨝꨔꩀ tapak bathak.
    right in the center.

  

Wak Kommen