| (t.) ꨓꨚꩀ tapak |
- ngay tại đây ꨓꨚꩀ ꨕꨫ ꨗꨫ tapak di ni.
right here. - ngay thẳng ꨓꨚꩀꨓꨚꨰꩈ tapak-tapaiy.
righteous. - ngay giữa ꨓꨚꩀ ꨆꨴꨲꩍ tapak krâh.
right in the middle. - ngay trung tâm; ngay chính giữa ꨓꨚꩀ ꨝꨔꩀ tapak bathak.
right in the center.
| (t.) ꨓꨚꩀ tapak |