nghẹn | | choked

bị mắc nghẹn

1. (t.)   ꨂꩉ ur 
 /ur/

choked; be blocked up (at his throat).
  • nghẹn ngực; tức ngực ꨂꩉ ꨓꨕꨩ ur tada.
  • nghẹn lời ꨂꩉ ꨚꨗꨶꨮꩄ ur panuec.

 

2. (t.)   ꨀꨶꨮꩊ auel 
 /ʊəl/

be blocked up (at his throat).
  • ăn cơm bị mắc nghẹn ꨨꨶꩀ ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨀꨶꨮꩊ huak blaoh auel.
  • nói mắc nghẹn ꨙꨯꩌ ꨈꩀ ꨀꨶꨮꩊ ndom gak auel.

  

Wak Kommen