I. nghịch, nghịch phá
| (đg.) ꨝꨋꩊ bangal |
- nghịch ngợm ꨝꨋꩀꨝꨋꩊ bangak-bangal.
obstreperous.
II. nghịch, ngược
| (đg.) ꨚꨈꩆ pagan |
- nghịch lại; đối nghịch ꨚꨈꩆ ꨈꨙꨫ pagan gandi.
opposite; antipodal.
I. nghịch, nghịch phá
| (đg.) ꨝꨋꩊ bangal |
II. nghịch, ngược
| (đg.) ꨚꨈꩆ pagan |