nghịch | | naughty, inverse

I. nghịch, nghịch phá

(đg.)   ꨝꨋꩊ bangal 
 /ba˨˩-ŋʌl˨˩/

play against; naughty.
  • nghịch ngợm ꨝꨋꩀꨝꨋꩊ bangak-bangal.
    obstreperous.

 

II. nghịch, ngược

(đg.)   ꨚꨈꩆ pagan 
 /pa-ɡ͡ɣʌn˨˩/

inverse.  
  • nghịch lại; đối nghịch ꨚꨈꩆ ꨈꨙꨫ pagan gandi.
    opposite; antipodal.

  

Wak Kommen