| 1. (d.) ꨀꨳꨩ ꨤꨊꨪꨥ aia langiw |
- người ngoại quốc; người nước ngoài ꨂꨣꩃ ꨀꨳꨩ ꨤꨊꨪꨥ urang aia langiw.
foreigner.
| 2. (d.) ꨗꨈꩉ ꨤꨊꨪꨥ nagar langiw |
- người ngoại quốc; người nước ngoài ꨂꨣꩃ ꨗꨈꩉ ꨤꨊꨪꨥ urang nagar langiw.
foreigner.
| 1. (d.) ꨀꨳꨩ ꨤꨊꨪꨥ aia langiw |
| 2. (d.) ꨗꨈꩉ ꨤꨊꨪꨥ nagar langiw |