ngoảnh | | turn around

ngảnh

1. (đg.)   ꨥꨰꩍ waih 
 /wɛh/

turn around.
  • ngoảnh người lại ꨥꨰꩍ ꨣꨭꩇ ꨈꨤꩄ waih rup galac.
    turn around; turn the body back.

 

2. (đg.)   ꨊꨰꩅ ngait 
 /ŋɛt/

turn around.
  • ngoảnh đầu lên ꨊꨰꩅ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨓꨈꨯꩀ ngait akaok tagok.
    look up; turn head up.

  

Wak Kommen