1. ngoảnh, ngoảnh chỉ cái đầu
| (đg.) ꨤꨐꨰꩈ lanyaiy |
- ngoảnh lại ꨤꨐꨰꩈ ꨟꨰ lanyaiy mai.
look back.
2. ngoảnh, ngoảnh cả người
| (đg.) ꨧꨴꩍ srah |
- ngoảnh người lại; quay cả người lại ꨧꨴꩍ ꨢꨮꩃ srah yeng.
turn around.
1. ngoảnh, ngoảnh chỉ cái đầu
| (đg.) ꨤꨐꨰꩈ lanyaiy |
2. ngoảnh, ngoảnh cả người
| (đg.) ꨧꨴꩍ srah |