ngoảnh | | turn head or body

1. ngoảnh, ngoảnh chỉ cái đầu

(đg.)   ꨤꨐꨰꩈ lanyaiy 
 /la-ɲɛ:/

turn one’s head. 
  • ngoảnh lại ꨤꨐꨰꩈ ꨟꨰ lanyaiy mai.
    look back.

 

2. ngoảnh, ngoảnh cả người

(đg.)   ꨧꨴꩍ srah 
 /srah/

turn one’s whole body.
  • ngoảnh người lại; quay cả người lại ꨧꨴꩍ ꨢꨮꩃ srah yeng.
    turn around.
     

  

Wak Kommen