ngồi | | sit

(đg.)   ꨕꨯꨱꩀ daok 
 /d̪ɔ:˨˩ʔ/

to sit.   
  • chỗ ngồi; chỗ ở ꨤꨝꨪꩀ ꨕꨯꨱꩀ labik daok.
  • ngồi một chỗ ꨕꨯꨱꩀ ꨧꨩ ꨤꨝꨪꩀ daok sa labik.
  • ngồi chễm chệ ꨕꨯꨱꩀ ꨌꨈꨴꨥ daok cagraw.
  • ngồi xếp chân ꨕꨯꨱꩀ ꨎꨯꨱꩍ ꨟꨰꩈ daok jaoh maiy.
  • ngồi thụp ꨕꨯꨱꩀ ꨕꨮꩃ ꨏꨮꨩ daok deng jhe.
  • ngồi tréo ꨕꨯꨱꩀ ꨓꨴꩍ ꨌꨘꩉ daok trah canar.
  • ngồi hầu ꨕꨯꨱꩀ ꨆꨯꨱꩃ daok kaong.
  • ngồi bè he ꨕꨯꨱꩀ ꨎꨯꨱꩍ ꨟꨰꩈ daok jaoh maiy.
  • ngồi chàng hảng ꨕꨯꨱꩀ ꨤꩍ ꨤꨰꩈ daok lah laiy.
  • ngồi chồm hổm ꨕꨯꨱꩀ ꨥꩃ ꨈꨴꨭꩀ daok wang gruk.
  • ngồi duỗi thẳng chân ꨕꨯꨱꩀ ꨎꨯꨱꩍ ꨨꨐꨶꨩ daok jaoh hanyua.
  • ngồi không ꨕꨯꨱꩀ ꨔꨯꨱꩍ daok thaoh.
  • ngồi xếp bằng ꨕꨯꨱꩀ ꨓꨴꩍ ꨌꨘꩉ daok trah canar.
  • ngồi xổm ꨕꨯꨱꩀ ꨕꨮꩃ ꨏꨮꨩ daok deng jhe.
  • ngồi xuống ꨕꨯꨱꩀ ꨕꨤꨩ daok dala.

  

Wak Kommen