| (đg.) ꨈꨓꩊ gatal [A, 97] (cv.) ꨆꨓꨮꩊ katel [Cam M] |
- ngứa mỏ; ngứa môi ꨈꨓꩊ ꨌꨡꨶꨰ gatal cambuai.
itchy mouth. - ngứa mồm; ngứa miệng ꨈꨓꩊ ꨚꨝꩍ gatal pabah.
itchy mouth. - ngứa tay ꨈꨓꩊ ꨓꨊꨪꩆ gatal tangin.
itchy hands. - ngứa ngấy ꨈꨓꩊꨈꨠꩊ gatal-gamal.
itching.
| (đg.) ꨈꨓꩊ gatal [A, 97] (cv.) ꨆꨓꨮꩊ katel [Cam M] |