ngực | | chest

1. (chung chung)

(d.)   ꨓꨕꨩ tada 
 /ta-d̪a:/

chest, breast.
  • ngực lép ꨓꨕꨩ ꨚꨵꨰꩅ tada plait.
  • ngực nở nang ꨓꨕꨩ ꨌꩍ tada cah.
  • ngực bự; ngực to ꨓꨕꨩ ꨚꨴꨯꨱꩃ tada praong.

 

2. (phụ nữ, giống cái); vú

(d.)   ꨓꨧꨭꨥ tasuw 
 /ta-sau/

chest, breast (female) 

  

Wak Kommen