ngược lại | | contrast

(đg.)   ꨈꨤꩄ ꨥꨮꩀ galac wek 
 /ɡ͡ɣa˨˩-laɪ˨˩ʔ – wəʔ/

contrast. 
  • làm ngược lại ꨋꩇ ꨈꨤꩄ ꨥꨮꩀ ngap galac wek.
    do the opposite.
  • đảo ngược lại ꨢꨮꩃ ꨈꨤꩄ ꨥꨮꩀ yeng galac wek.
    return; turn around.

  

Wak Kommen