| (d.) ꨧꨝꩇ sabap [A,477] |
- nguyên nhân gây nên hậu quả ꨧꨝꩇ ꨨꨎꨳꨮꩃ ꨆꩌꨘꩅ [ꨀꨩ ꩝꩖꩒] sabap hajieng kamnat [A,62].
the reason made consequent. - nguyên nhân và hệ quả; nhân quả ꨧꨝꩇ ꨧꨯꨱꩃ ꨆꩌꨘꩅ sabap saong kamnat.
Cause and Effect. - bởi vì do một nguyên nhân ꨆꨢꨶꨩ ꨧꨩ ꨧꨝꩇ kayua sa sabap.
because due to a cause.
