nháy | | blink, flash

nháy nhá, nhá nháy

(đg.)   ꨧꨭꨡꨪꩅ sumbit 
 /su-ɓɪt/

to blink, flash,
  • nháy mắt ꨧꨭꨡꨪꩅ ꨟꨓꨩ sumbit mata.
    blink eye.
  • đèn nháy nháy sáng sáng; đèn sáng chớp nhấp nháy; đèn chớp nháy ꨟꨐꩀ ꨨꨕꩍ ꨧꨭꨡꨪꩅ manyâk hadah sumbit.
    flashing lights.

  

Wak Kommen