nhỉ | | ooze

(đg.)   ꨒꩉ njar 
 /ʄʌr/

ooze lower running.
  • nước nhỉ ra ꨀ[1]ꨳꨩ ꨒꩉ ꨓꨝꨳꩀ aia njar tabiak.
    water ooze out.

  

Terms definitions
1. a ꨀ. /aʔ/ /a:/ (d.) ký hiệu ghi nguyên âm đầu của bộ chữ Akhar Thrah. the first of vowel symbols in “Akhar Thrah” alphabet.    Alternative Meaningstrong suốt | | crystal-cleartrong... Read more »
2. jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.)  trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

Wak Kommen