nhúng | | dip

(đg.)   ꨒꨭꩀ njuk 
 /ʄu:ʔ/

to dip.
  • nhúng vào nước ꨒꨭꩀ ꨓꨟꨩ ꨀꨳꨩ njuk tamâ aia.
    dip into water.

  

Terms definitions
1. jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.)  trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

Wak Kommen