I. dây nịt, dây thắt lưng
| (d.) ꨓꨤꨬ ꨆꨁꨪꩂ talei ka-ing |
- nịt lưng bằng dây nịt ꨈꨣꩀ ꨆꨰꩃ ꨟꩃ ꨓꨤꨬ ꨆꨁꨪꩂ garak ka-ing mâng talei ka-ing.
tie the pants by the belt.
II. nịt cột, thắt nịt, nịt thắt
| (đg.) ꨈꨣꩀ garak |
- nịt bằng dây nịt ꨈꨣꩀ ꨟꩃ ꨓꨤꨬ ꨆꨁꨪꩂ garak mâng talei ka-ing.
tied by the belt.
