nịt | | belt, cord, tie

I. dây nịt, dây thắt lưng

(d.)   ꨓꨤꨬ ꨆꨁꨪꩂ talei ka-ing 
 /ta-leɪ – ka-ɪŋ/

belt, waistband.
  • nịt lưng bằng dây nịt ꨈꨣꩀ ꨆꨰꩃ ꨟꩃ ꨓꨤꨬ ꨆꨁꨪꩂ garak ka-ing mâng talei ka-ing.
    tie the pants by the belt.

 

II. nịt cột, thắt nịt, nịt thắt

(đg.)   ꨈꨣꩀ garak 
 /ɡ͡ɣa˨˩-ra˨˩ʔ/

to cord, to tie.
  • nịt bằng dây nịt ꨈꨣꩀ ꨟꩃ ꨓꨤꨬ ꨆꨁꨪꩂ garak mâng talei ka-ing.
    tied by the belt.

 

Wak Kommen