nở | | bloom, hatch

1. (hoa)

(đg.)   ꨔꨴꨯꩍ throh 
 /throh/ ~ /sroh/

bloom.
  • cây nở hoa ꨜꨭꩆ ꨔꨴꨯꩍ ꨝꨊꨭꨩ phun throh bangu.
    flowering plants.

 

2. (chim) ấp trứng để nở ra con

(đg.)   ꨌꨰꩍ caih 
 /cɛh/

hatch.
  • gà nở con ꨟꨗꨭꩀ ꨌꨰꩍ ꨀꨗꩀ manuk caih anâk.
    chickens are hatching.

  

Wak Kommen