1. (hoa)
| (đg.) ꨔꨴꨯꩍ throh |
- cây nở hoa ꨜꨭꩆ ꨔꨴꨯꩍ ꨝꨊꨭꨩ phun throh bangu.
flowering plants.
2. (chim) ấp trứng để nở ra con
| (đg.) ꨌꨰꩍ caih |
- gà nở con ꨟꨗꨭꩀ ꨌꨰꩍ ꨀꨗꩀ manuk caih anâk.
chickens are hatching.
1. (hoa)
| (đg.) ꨔꨴꨯꩍ throh |
2. (chim) ấp trứng để nở ra con
| (đg.) ꨌꨰꩍ caih |