| 1. (đg.) ꨣꨪꩀ rik |
- nộp gạo ꨣꨪꩀ ꨝꨴꩍ rik brah.
pay rice. - nộp tiền ꨣꨪꩀ ꨎꨳꨯꨮꩆ rik jién.
payment; contribute money.
| 2. (đg.) ꨨꨆꩀ hakak |
- nộp thuế; đóng thuế ꨨꨆꩀ ꨎꨳꨲꨩ hakak jiâ.
pay taxes. - nộp gạo; đong gạo (để trả nợ) ꨨꨆꩀ ꨝꨴꩍ (ꨝꨢꩉ ꨧꨴꨰꩈ) hakak brah (bayar sraiy).
file the rice (to pay debt).
