hứng tình, động dục
| (đg.) ꨈꨯꨱꩃ gaong |
- nứng cặt; động cái ꨈꨯꨱꩃ ꨆꨵꨰ gaong klai.
feel sexually aroused with female; erect penis. - nứng lồn; động đực ꨈꨯꨱꩃ ꨓꨪꩂ gaong ting.
feel sexually aroused with male; pussy out of water.
hứng tình, động dục
| (đg.) ꨈꨯꨱꩃ gaong |