nyut ꨐꨭꩅ [Bkt.]

/ɲut/

(đg.) ru rú, rúc, lủi vào.
  • nyut dalam sang luc harei ꨐꨭꩅ ꨕꨤꩌ ꨧꩃ ꨤꨭꩄ ꨨꨣꨬ suốt ngày ru rú trong nhà.
  • lanung nyut tama gluh ꨤꨗꨭꩃ ꨐꨭꩅ ꨓꨠꨩ ꨈꨵꨭꩍ con lươn lủi vào bùn.

  

Terms definitions
1. jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.)  trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

Wak Kommen