ở không | | single; no job

1. thất nghiệp hoặc rảnh rang

(t.)   ꨕꨯꨱꩀ ꨔꨯꨱꩍ daok thaoh 
 /d̪ɔ:ʔ – thɔh/

unemployment; disengaged.
  • ở không vì không có việc làm ꨕꨯꨱꩀ ꨔꨯꨱꩍ ꨆꨢꨶꨩ ꨅꩍ ꨨꨭꨩ ꨈꨴꨭꩀ ꨋꩇ daok thaoh kayua oh hu gruk ngap.
    stay at home because there is no job; unemployment.

 

2. độc thân

(t.)   ꨕꨯꨱꩀ ꨔꨯꨱꩍ daok thaoh 
 /d̪ɔ:ʔ – thɔh/

unmarried.
  • ở không vì không ai chịu lấy/cưới ꨕꨯꨱꩀ ꨔꨯꨱꩍ ꨆꨢꨶꨩ ꨅꩍ ꨨꨭꨩ ꨔꨬ ꨀꨲꩃ ꨇꨪꩂ daok thaoh kayua oh hu thei âng khing.
    still single because no one will marry.

  

Wak Kommen