/oh/
| (p.) | không, chẳng = non, ne pas. |
- oh hu o ꨅꩍ ꨨꨭꨩ ꨅꨩ không có.
- dahlak oh mâk o ꨕꨨꨵꩀ ꨅꩍ ꨟꩀ ꨅꨩ tôi không lấy đâu.
- oh mada ꨅꩍ ꨟꨕꨩ [Bkt.] không hề, không bao giờ.
- oh mada huec ꨅꩍ ꨟꨕꨩ ꨨꨶꨮꩄ không hề sợ.
- nyu oh mada tok ndak di thei ꨐꨭꨩ ꨅꩍ ꨟꨕꨩ ꨓꨯꩀ ꨙꩀ ꨕꨫ ꨔꨬ hắn không bao giờ dựa hơi vào ai cả.
