
1. (chung chung)
| (đg.) ꨆꨶꨮꩉ kuer |
- ôm nhau ꨆꨩ kuer gep.
hug each other. - ôm cọc ꨆꨶꨮꩉ ꨈꨮꩃ kuer geng.
hug pillar. - ôm hôn ꨆꨶꨮꩉ ꨌꨭꩌ kuer cum.
hug and kiss; embrace.

2. ôm bằng cả hai tay để mang vác
| (đg. d.) ꨣꨥꩀ rawak |
- ôm củi ꨣꨥꩀ ꨒꨭꩍ rawak njuh.
hold the firewood. - một ôm củi ꨧꨩ ꨣꨥꩀ ꨒꨭꩍ sa rawak njuh.
a bunch of firewood. - ôm rơm ꨣꨥꩀ ꨚꨯꩂ rawak pong.
hug straw. - rơm một ôm ꨚꨯꩂ ꨧꨩ ꨣꨥꩀ pong sa rawak.
a bunch of straw.

3. ôm, bợ, nâng, chống bằng lòng bàn tay
| (đg.) ꨓꨚꨯꩂ tapong |
- ôm đầu ꨓꨚꨯꩂ ꨀꨆꨯꨱꩀ tapong akaok.
head hug. - ôm chân ꨓꨚꨯꩂ ꨤꨰꩈ tapong laiy.
leg hug. - ôm tay (nắm chặt lòng bàn tay) ꨓꨚꨯꩂ ꨓꨊꨪꩆ tapong tangin.
clenched palms. - đau răng ôm/bợ cằm ꨚꨙꨪꩀ ꨓꨈꨬ ꨓꨚꨯꩂ ꨆꩃ pandik tagei tapong kang.
hug the face because of toothache.
