pablaoh ꨚꨝꨵꨯꨱꩍ [Cam M]

/pa-blɔh/

(đg.) đẩy đưa cho qua; cho xong.
  • ndom pablaoh   ꨙꨯꩌ ꨚꨝꨵꨯꨱꩍ nói đưa đẩy cho qua.
  • ngap pablaoh gruk   ꨋꩇ ꨚꨝꨵꨯꨱꩍ ꨈꨴꨭꩀ làm cho xong việc.

 

Wak Kommen