| 1. (đg.) ꨓꨟꨩ tamâ |
- khởi công (bắt đầu vào làm việc) ꨓꨟꨩ ꨈꨴꨭꩀ tamâ gruk.
start a work.
| 2. (đg.) ꨓꨴꨭꩆ trun |
- khởi công (bắt đầu vào làm việc) ꨓꨴꨭꩆ ꨈꨴꨭꩀ trun gruk.
start a work. - khởi công cày t~N la&% trun laaua.
start plowing.
| 1. (đg.) ꨓꨟꨩ tamâ |
| 2. (đg.) ꨓꨴꨭꩆ trun |