khởi công | | start a work

1. (đg.)   ꨓꨟꨩ tamâ 
 /ta-mø:/

start a work. 
  • khởi công (bắt đầu vào làm việc) ꨓꨟꨩ ꨈꨴꨭꩀ tamâ gruk.
    start a work.

 

2. (đg.)   ꨓꨴꨭꩆ trun 
 /trun/

start a work.
  • khởi công (bắt đầu vào làm việc) ꨓꨴꨭꩆ ꨈꨴꨭꩀ trun gruk.
    start a work.
  • khởi công cày t~N la&% trun laaua.
    start plowing.

  

Wak Kommen