pacan ꨚꨌꩆ [Cam M]

/pa-cʌn/

1. (đg.) kéo dài.
  • ngap pacan harei ꨋꩇ ꨚꨌꩆ ꨨꨣꨬ làm kéo dài thời gian.

2. (đg.) bện.
  • pacan talei ꨚꨌꩆ ꨓꨤꨬ bện dây.
  • pacan mbuk ꨚꨌꩆ ꨡꨭꩀ bện tóc.

  

Wak Kommen