/pa-ʧa:ŋ/
| 1. (đg.) | soi = éclairer, projeter une lumière. |
- pachang kreh ꨚꨍꩃ ꨆꨴꨮꩍ soi gương.
| 2. (đg.) | pachang duah ꨚꨍꩃ ꨕꨶꩍ kiểm soát = contrôler. |
| 3. (đg.) | pachang palih ꨚꨍꩃ ꨚꨤꨪꩍ kiểm duyệt = censurer, vérifier. |
| 4. (chm.) | pachang aia ꨚꨍꩃ ꨀꨳꨩ [Bkt.] tráng nước (ruộng). |
- pachang aia di padai ꨚꨍꩃ ꨀꨳꨩ ꨕꨫ ꨚꨕꨰ tráng nước ruộng lúa.
