pacheh ꨚꨍꨮꩍ [Cam M]

/pa-ʧəh/

(đg.) khuyến khích, khích lệ= encourager.
  • pacheh ka nyu ngap gruk ꨚꨍꨮꩍ ꨆꨩ ꨐꨭꨩ ꨋꩇ ꨈꨴꨭꩀ khuyến khích cho hắn làm việc.
  • thau pacheh anâk bac ꨔꨮꨭ ꨚꨍꨮꩍ ꨀꨗꩀ ꨝꩄ biết khích lệ con học hành.

 

Wak Kommen