/pɛ:/
| 1. (t.) | lép, xẹp = aplati, aigre. |
- baoh paiy ꨝꨯꨱꩍ ꨚꨰꩈ trái lép = fruit chétif, maigre.
- tung paiy ꨓꨭꩃ ꨚꨰꩈ bụng xẹp = ventre aplati.
| 2. (t.) | paiy tathap ꨚꨰꩈ ꨓꨔꩇ xẹp lép = aplati. |
- tian paiy tathap ꨓꨳꩆ ꨚꨰꩈ ꨓꨔꩇ bụng xẹp lép = ventre aplati.
| 3. (đg.) | papaiy ꨚꨚꨰꩈ làm cho xẹp = aplatir. |
Terms definitions
1. ↑ matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ) /mə-tah/ 1. (t.) xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »
