| 1. (đg.) ꨢꩍ ꨚꨝꨴꨰ yah pabrai |
- phá cho tan vỡ ꨢꩍ ꨚꨝꨴꨰꨚꨣꨰ yah pabrai-parai.
smash up.
| 2. (t.) bị phá vỡ ꨝꨌꩍ bacah [A,319] |
- đập cho vỡ ra (làm cho kết cấu bị phá vỡ) ꨎꩆ ꨆꨩ ꨝꨌꩍ jan ka bacah.
punch to break apart.
| 3. (t.) bị phá vỡ ꨓꨢꩍ tayah |
- phá cho vỡ ꨢꩍ ꨆꨩ ꨓꨢꩍ yah ka tayah.
break to be broken apart.
