I. phách nhạc
| (d.) ꨔꨪꩂ thing [Bkt.96] [Cam M] (Fr. castagnettes). |
- cây phách (dụng cụ gõ nhịp) ꨈꨰ ꨔꨪꩂ gai thing.
castanets.
II. phách, hồn phách
| (d.) ꨝꨊꨭꩀ ꨢꨥꨩ banguk yawa |
- hồn xiêu phách lạc; hồn bay phách lạc ꨓꨚꨮꩍ ꨀꨝꨪꩍ ꨝꨊꨭꩀ ꨢꨥꨩ tapeh abih banguk yawa.
lost all soul.
