phai tàn
| 1. (đg.) ꨤꨨꨰ lahai (cv.) ꨣꨨꨰ rahai /ra-haɪ/ |
- phai lạt; phai nhạt ꨤꨨꨰ ꨓꨝꨩ lahai taba.
alternative; to be insipid or washy. - phai rượu ꨤꨨꨰ ꨀꨤꩀ lahai alak.
wine fading.
| 2. (đg.) ꨤꨊꨮꩈ langey |
- tình đã phai rồi ꨟꨢꨭꩅ ꨟꨢꨮꨭ ꨤꨊꨮꩈ ꨚꨎꨮꨩ mayut mayau langey paje.
love has faded.
