I. phanh ra, banh ra
| (đg.) ꨤꩍ lah |
- phanh ngực (áo) ꨤꩍ ꨓꨕꨩ ꨀꨥ lah tada aw.
expose the chest; dressed but not buttoned shirt. - phanh ra; banh ra ꨤꩍ ꨓꨝꨳꩀ lah tabiak.
open wide.
II. phanh, thắng, ghì lại, làm chậm, hãm lại vật đang chuyển động
| (đg.) ꨏꨭꩇ jhup |
- đạp phanh/thắng ꨎꨶꩀ ꨏꨭꩇ juak jhup.
pedal the brake. - phanh/thắng xe lại rồi dừng hẳn ꨏꨭꩇ ꨣꨕꨯꨮꩍ ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨚꨕꨮꩍ jhup radéh blaoh padeh.
braking and stop completely. - dây phanh/thắng ꨓꨤꨬ ꨏꨭꩇ talei jhup.
brake cord. - bố thắng ꨝꨯꨱꩍ ꨏꨭꩇ baoh jhup.
brake pad.
