phanh hãm, thắng lại, hãm lại
| (đg.) ꨏꨭꩇ jhup |
- đạp phanh/thắng ꨎꨶꩀ ꨏꨭꩇ juak jhup.
pedal the brake. - phanh/thắng xe lại rồi dừng hẳn ꨏꨭꩇ ꨣꨕꨯꨮꩍ ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨚꨕꨮꩍ jhup radéh blaoh padeh.
braking and stop completely. - dây phanh/thắng ꨓꨤꨬ ꨏꨭꩇ talei jhup.
brake cord. - bố thắng ꨝꨯꨱꩍ ꨏꨭꩇ baoh jhup.
brake pad.
