| 1. (d.) ꨜꨥ phaw |
- đốt pháo; bắn pháo ꨌꨭꩍ ꨜꨥ cuh phaw.
firecrackers. - pháo bông; pháo hoa ꨜꨥ ꨝꨊꨭꨩ phaw bangu.
fireworks.
| 2. (d.) (bột, thuốc súng) ꨔꨯꨮꨥ théw [Ram.] |
- bột pháo trong vỏ đạn ꨔꨯꨮꨥ ꨕꨤꩌ ꨨꨣꨭꩌ ꨝꨭꨤꨮꩅ théw dalam harum bulet.
gun powder inside the bullet.
