phạt | | penalize

phạt xử

(đg.)   ꨓꨴꩍ trah 
 /trah/

to penalize. 
  • phạt tội; xử tội ꨓꨴꩍ ꨈꨵꩄ trah glac.
    inflict; treat offenses.
  • phạt đền; phạt penalty (trong bóng đá) ꨓꨴꩍ ꨚꨮꨘꩊꨓꨫ (ꨕꨤꩌ ꨌꨯꨱꩍ ꨡꩊ) trah penalti (dalam caoh mbal).
    penalty (in football).

  

Wak Kommen