dịch giả, người phiên dịch, dịch thuật viên, người dịch thuật
| (d.) ꨓꨭꨝꩃ tubang [A,194] (cv.) ꨓꨭꨝꨮꩃ tubeng [A,194] /tu-bʌŋ˨˩/ |
dịch giả, người phiên dịch, dịch thuật viên, người dịch thuật
| (d.) ꨓꨭꨝꩃ tubang [A,194] (cv.) ꨓꨭꨝꨮꩃ tubeng [A,194] /tu-bʌŋ˨˩/ |