phương xa | | afar

(d.)   ꨚꨤꨬ ꨀꨓꩍ palei atah 
 /pa-leɪ – a-tah/

afar. 
  • người phương xa; người đến từ phương xa ꨂꨣꩃ ꨚꨤꨬ ꨀꨓꩍ urang palei atah.
    people come from afar.

  

Wak Kommen