plenggadeng ꨚꨵꨮꩃꨈꨕꨮꩃ [Cam M]

/plʌŋ-ɡ͡ɣa-d̪ʌŋ/

(t.) ngạc nhiên, ngỡ ngàng= être stupéfait.
  • saai ngap dahlak plenggadeng biak ꨦꨄꨰ ꨋꩇ ꨕꨨꨵꩀ ꨚꨵꨮꩃꨈꨕꨮꩃ ꨝꨳꩀ anh làm cho tôi ngỡ ngàng thật.

 

Wak Kommen