quá tay | | excessively

nặng tay

(t.)   ꨓꨴꩀ ꨓꨊꨪꩆ trak tangin 
 /traʔ – ta-ŋin/

excessively, too heavy-handed.
  • chi tiêu tiền quá tay ꨀꨨꩀ ꨎꨳꨯꨮꩆ ꨓꨩ ahak jién trak tangin.
    spend money excessively.
  • đánh quá tay rồi; đánh nặng tay rồi ꨀꨓꨯꨱꩃ ꨓꨩ ataong trak tangin paje. |
    hit hard already.

  

Wak Kommen