| (t.) ꨝꨪꨝꨳꩀ bibiak |
- quả thật như thế, cậu đã làm đúng rồi
ꨝꨪꨝꨳꩀ ꨢꨮꨭ ꨗꩆ ꩝ ꨨꨲꨩ ꨋꩇ ꨒꨮꩇ ꨚꨎꨮꨩ
bibiak yau nan, hâ ngap njep paje.
indeed, you did right. - quả thật y như lời tôi nói, trời hôm nay có mưa
ꨝꨪꨝꨳꩀ ꨢꨮꨭ ꨆꨮꨭ ꨤꩄ ꩝ ꨨꨣꨬ ꨗꨫ ꨨꨭꨩ ꨨꨎꩆ
bibiak yau kau lac, harei ni hu hajan.
as I expected, it is raining now.
