quả thật | | indeed

(t.)   ꨝꨪꨝꨳꩀ bibiak 
 /bi˨˩-bia˨˩ʔ/

indeed.
  • quả thật như thế, cậu đã làm đúng rồi
    ꨝꨪꨝꨳꩀ ꨢꨮꨭ ꨗꩆ ꩝ ꨨꨲꨩ ꨋꩇ ꨒꨮꩇ ꨚꨎꨮꨩ
    bibiak yau nan, hâ ngap njep paje.
    indeed, you did right.
  • quả thật y như lời tôi nói, trời hôm nay có mưa
    ꨝꨪꨝꨳꩀ ꨢꨮꨭ ꨆꨮꨭ ꨤꩄ ꩝ ꨨꨣꨬ ꨗꨫ ꨨꨭꨩ ꨨꨎꩆ
    bibiak yau kau lac, harei ni hu hajan.
    as I expected, it is raining now.

  

Wak Kommen