quấn | | wind, twine

1. quấn tròn, cuộn tròn, cột tròn

(đg.)   ꨈꨥꩃ gawang 
 /ɡ͡ɣa˨˩-wa:ŋ˨˩/

to wind.
  • quấn chỉ; cuộn lại sợi chỉ ꨈꨥꩃ ꨟꨴꨰ gawang mrai.
    wind the thread.
  • quấn dây thành một cuộn ꨈꨥꩃ ꨓꨤꨬ ꨎꨳꨮꩃ ꨧꨩ ꨈꨥꩃ gawang talei jieng sa gawang.
    coil the wire into a coil.

 

2. quấn hoặc cuộn tréo/chéo/xéo

(đg.)   ꨚꨡꩉ pambar 
 /pa-ɓʌr/

to twine.
  • quấn khăn; quấn chéo khăn ꨚꨡꩉ ꨇꩆ pambar khan.
    twine a scarf or towel or something like that.

  

Wak Kommen