1.
| (đg.) ꨢꨮꩃ yeng |
- đi vòng quay (đi dạo đâu đó gần nhà) ꨗꨯꨱ ꨢꨮꩃ nao yeng.
go around. - quay đầu lại ꨢꨮꩃ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨈꨤꩄ yeng akaok galac.
turn head back.
2. làm cho quay, tác động một lực khiến cho một vật thể quay
| (đg.) ꨚꨢꨮꩃ payeng |
- quay cái bánh xe (tác động làm cho bánh xe quay) ꨚꨢꨮꩃ ꨝꨯꨱꩍ ꨣꨕꨯꨮꩍ payeng baoh radéh.
spin the wheel.
